Từ: 门钹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 门钹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 门钹 trong tiếng Trung hiện đại:

[ménbó] vòng cửa; bạt cửa。旧式大门上所安的象钹的东西,上边有环,叫门时用环敲门钹发出声音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
门钹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 门钹 Tìm thêm nội dung cho: 门钹