Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 瀓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瀓, chiết tự chữ RƯNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瀓:
瀓
Pinyin: cheng2;
Việt bính: ;
瀓
Nghĩa Trung Việt của từ 瀓
rưng, như "rưng rưng nước mắt" (gdhn)
Chữ gần giống với 瀓:
㵽, 㵾, 㵿, 㶀, 㶁, 濺, 濼, 濾, 瀂, 瀅, 瀆, 瀉, 瀋, 瀌, 瀍, 瀏, 瀐, 瀑, 瀒, 瀓, 瀔, 濾, 𤁩, 𤂧, 𤂨, 𤂩, 𤂪, 𤂫, 𤂬, 𤂭, 𤂱,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瀓
| rưng | 瀓: | rưng rưng nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 瀓 Tìm thêm nội dung cho: 瀓
