Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 臭椿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chòuchūn] cây thầu dầu; cây thanh thất; cây thiên đường (tree of heaven)。落叶乔木,羽状复叶,有臭味,花白色带绿,果实是翅果。木材质地松。根和皮中医入药,有止血作用。也叫樗(chū)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭
| xó | 臭: | xó nhà |
| xú | 臭: | xú uế |
| xũ | 臭: | thợ xũ |
| xấu | 臭: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ |
| xủ | 臭: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椿
| xoan | 椿: | gạo tám xoan, mặt trái xoan |
| xuân | 椿: | xuân huyên (đại thọ); xuân bạch bì (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 臭椿 Tìm thêm nội dung cho: 臭椿
