Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙哑 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāyǎ] khàn; khản (giọng)。(嗓子)发音困难,声音低沉而不圆润。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哑
| á | 哑: | á khẩu (câm không nói) |

Tìm hình ảnh cho: 沙哑 Tìm thêm nội dung cho: 沙哑
