Từ: 沙哑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙哑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙哑 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāyǎ] khàn; khản (giọng)。(嗓子)发音困难,声音低沉而不圆润。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哑

á:á khẩu (câm không nói)
沙哑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙哑 Tìm thêm nội dung cho: 沙哑