Chữ 㕰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕰, chiết tự chữ MAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㕰:

㕰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㕰

㕰

Chiết tự chữ 㕰

[]

U+3570, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xue4, he4;
Việt bính: huk6 maa3;

㕰

Nghĩa Trung Việt của từ 㕰


mau, như "mau chóng, mau miệng" (vhn)

Chữ gần giống với 㕰:

㕩, 㕪, 㕫, 㕬, 㕭, 㕮, 㕯, 㕰, 㕱, 㕲, 㕳, 㕵, 㕶, 吘, 吚, 君, 吜, 吝, 吞, 吟, 吠, 吡, 吢, 吣, 否, 吧, 吨, 吩, 吪, 含, 听, 吭, 吮, 启, 吰, 吱, 吲, 吳, 吴, 吵, 吶, 吹, 吻, 吼, 吽, 吾, 吿, 呀, 呂, 呃, 呅, 呆, 呇, 呈, 呉, 告, 呋, 呌, 呍, 呎, 呏, 呐, 呑, 呒, 呓, 呔, 呕, 呖, 呗, 员, 呙, 呛, 呜, 呂, 吝, 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 㕰

Tự hình:

Tự hình chữ 㕰 Tự hình chữ 㕰 Tự hình chữ 㕰 Tự hình chữ 㕰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㕰

mau㕰:mau chóng, mau miệng
㕰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕰 Tìm thêm nội dung cho: 㕰