Chữ 媕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媕, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媕:
媕
Pinyin: an1;
Việt bính: am1 om1;
媕
Nghĩa Trung Việt của từ 媕
Nghĩa của 媕 trong tiếng Trung hiện đại:
[ān]Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 12
Hán Việt: AM
ngập ngừng; chần chừ; do dự; không quyết。媕娿(ān ē) 。不能决定的样子。
Số nét: 12
Hán Việt: AM
ngập ngừng; chần chừ; do dự; không quyết。媕娿(ān ē) 。不能决定的样子。
Chữ gần giống với 媕:
㛮, 㛯, 㛰, 㛱, 㛲, 㛳, 㛴, 㛵, 㛶, 㛷, 㛸, 㛹, 㛺, 㛻, 㛼, 㛽, 㛾, 㛿, 㜂, 㜃, 㜄, 婷, 婺, 婾, 婿, 媄, 媆, 媊, 媍, 媒, 媕, 媚, 媛, 媞, 媟, 媠, 媢, 媤, 媦, 媪, 媬, 媮, 媯, 𡞾, 𡠣,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 媕 Tìm thêm nội dung cho: 媕
