Chữ 媕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媕:

媕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 媕

媕

Chiết tự chữ 媕

媕 cấu thành từ 2 chữ: 女, 弇
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 弇 yểm
  • []

    U+5A95, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: an1;
    Việt bính: am1 om1;

    媕

    Nghĩa Trung Việt của từ 媕


    Nghĩa của 媕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ān]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 12
    Hán Việt: AM
    ngập ngừng; chần chừ; do dự; không quyết。媕娿(ān ē) 。不能决定的样子。

    Chữ gần giống với 媕:

    㛮, 㛯, 㛰, 㛱, 㛲, 㛳, 㛴, 㛵, 㛶, 㛷, 㛸, 㛹, 㛺, 㛻, 㛼, 㛽, 㛾, 㛿, 㜂, 㜃, 㜄, 婷, 婺, 婾, 婿, 媄, 媆, 媊, 媍, 媒, 媕, 媚, 媛, 媞, 媟, 媠, 媢, 媤, 媦, 媪, 媬, 媮, 媯, 𡞾, 𡠣,

    Chữ gần giống 媕

    婖, 媑, 媋, 媌, 媍, 媎, 媏, 媐, 媒, 媉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媕 Tự hình chữ 媕 Tự hình chữ 媕 Tự hình chữ 媕

    媕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媕 Tìm thêm nội dung cho: 媕