Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: nhướng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhướng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhướng

Dịch nhướng sang tiếng Trung hiện đại:

举; 扬 《往上托; 往上伸。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhướng

nhướng:nhướng mắt
nhướng:nhướng mắt
nhướng:nhướng cổ
nhướng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhướng Tìm thêm nội dung cho: nhướng