Chữ 䁾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁾, chiết tự chữ MIỆT, MỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䁾:

䁾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁾

䁾

Chiết tự chữ 䁾

[]

U+407E, tổng 20 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mie4;
Việt bính: maat6 mit6;

䁾

Nghĩa Trung Việt của từ 䁾



mịt, như "mờ mịt" (vhn)
miệt, như "miệt thị" (btcn)

Chữ gần giống với 䁾:

䁻, 䁼, 䁽, 䁾, 矍, 矏, 𥌛, 𥌥, 𥌦, 𥌧, 𥌫, 𥌬,

Chữ gần giống 䁾

Tự hình:

Tự hình chữ 䁾 Tự hình chữ 䁾 Tự hình chữ 䁾 Tự hình chữ 䁾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䁾

miệt䁾:miệt thị
mịt䁾:mờ mịt
䁾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁾 Tìm thêm nội dung cho: 䁾