Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: hé đầu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ hé đầu:
Dịch hé đầu sang tiếng Trung hiện đại:
伸头。初露棱角。
Nghĩa chữ nôm của chữ: hé
| hé | 唏: | |
| hé | 戲: | hé môi, hoa hé nở; trời hé nắng |
| hé | 𬮶: | hé môi, hoa hé nở; trời hé nắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đầu
| đầu | 亠: | đầu (bộ gốc) |
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
| đầu | 姚: | cô đầu (con hát) |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
| đầu | 㪗: | đầu (mở gói bọc) |
| đầu | 頭: | trên đầu |
| đầu | 骰: | đầu từ (con xúc xắc) |

Tìm hình ảnh cho: hé đầu Tìm thêm nội dung cho: hé đầu
