Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙金 trong tiếng Trung hiện đại:
[shājīn] vàng cát; vàng hạt。自然界中混合在沙里的细粒金子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 沙金 Tìm thêm nội dung cho: 沙金
