Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洞府 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngfǔ] động tiên; động phủ (trong truyện thần thoại)。神话传说深山中神仙所住的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 府
| phủ | 府: | phủ chúa |

Tìm hình ảnh cho: 洞府 Tìm thêm nội dung cho: 洞府
