Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打破 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎpò] phá; bỏ; phá vỡ; phá tan; đập tan; đập vỡ。突破原有的限制、拘束等。
打破常规
phá bỏ lệ thường
打破记录
phá kỷ lục
打破情面
phá vỡ tình cảm riêng tư.
打破沉默
phá tan sự im lặng
打破常规
phá bỏ lệ thường
打破记录
phá kỷ lục
打破情面
phá vỡ tình cảm riêng tư.
打破沉默
phá tan sự im lặng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |

Tìm hình ảnh cho: 打破 Tìm thêm nội dung cho: 打破
