Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 没药 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòyào] cây mạt dược (vị thuốc đông y)。没药树的树脂,块状或颗粒状,赤褐色或黄褐色,中医入药,有活血、散瘀、消肿、止痛等作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 没
| mốt | 没: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 没药 Tìm thêm nội dung cho: 没药
