Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鞋拔子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiébá·zi] cái xỏ giầy。穿鞋用具,穿较紧的鞋时,放在鞋后跟里往上提,使鞋易于穿上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 鞋拔子 Tìm thêm nội dung cho: 鞋拔子
