Cao su chống va đập cửa

Từ: 较著 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 较著:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 较

giảo:giảo tiền (sánh với trước đây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 著

chước:bắt chước
chứ: 
nước:nước cờ
trước:trước (nổi tiếng)
trứ:trứ danh
较著 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 较著 Tìm thêm nội dung cho: 较著