Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 棱坎 trong tiếng Trung hiện đại:
[léngkǎn] 方
bờ ruộng; dốc bờ ruộng。 塄坎。
bờ ruộng; dốc bờ ruộng。 塄坎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱
| dừng | 棱: | tai vách mạch dừng |
| lăng | 棱: | lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng |
| rừng | 棱: | rừng núi |
| săng | 棱: | gỗ săng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坎
| khóm | 坎: | khóm cây |
| khúm | 坎: | khúm núm |
| khăm | 坎: | chơi khăm |
| khảm | 坎: | khảm trai |
| khẳm | 坎: | vừa khẳm (vừa khít) |

Tìm hình ảnh cho: 棱坎 Tìm thêm nội dung cho: 棱坎
