Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沧桑 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāngsāng] bể dâu (từ tắt của沧海桑田)。"沧海桑田"的略语。
饱经沧桑(比喻经历了许多世事变化)
trải qua nhiều cuộc bể dâu; cuộc đời ê chề
饱经沧桑(比喻经历了许多世事变化)
trải qua nhiều cuộc bể dâu; cuộc đời ê chề
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沧
| thương | 沧: | tang thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桑
| dâu | 桑: | cây dâu; cuộc bể dâu |
| tang | 桑: | tang thương |
| tảng | 桑: |

Tìm hình ảnh cho: 沧桑 Tìm thêm nội dung cho: 沧桑
