Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 河山 trong tiếng Trung hiện đại:
[héshān] non sông; đất nước。指国家的疆土。
锦绣河山
non sông gấm vóc
大好河山
non sông tươi đẹp
锦绣河山
non sông gấm vóc
大好河山
non sông tươi đẹp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 河山 Tìm thêm nội dung cho: 河山
