Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泡货 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāohuò] vật phẩm rỗng (ví với vật to nhưng phân lượng nhỏ)。体积大而分量小的 物品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 泡货 Tìm thêm nội dung cho: 泡货
