Từ: 泡货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泡货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泡货 trong tiếng Trung hiện đại:

[pāohuò] vật phẩm rỗng (ví với vật to nhưng phân lượng nhỏ)。体积大而分量小的 物品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡

bào:phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái
bàu:bàu sen
bầu:bầu sen (chỗ trũng có nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
泡货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泡货 Tìm thêm nội dung cho: 泡货