Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洞箫 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngxiāo] ống tiêu; ống sáo。萧,因不封底而得名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箫
| tiêu | 箫: | tiêu (cây sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 洞箫 Tìm thêm nội dung cho: 洞箫
