Từ: 落槽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落槽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 落槽 trong tiếng Trung hiện đại:

[luòcáo] 1. mực nước xuống。河流水位降低,归入河槽。
2. nếp nhà sa sút; gia đạo suy tàn。家道衰落。
3. an nhàn; nhẹ nhõm; thanh thản。指心里平静;熨贴。
事情没办好, 心里总是不落槽。
việc chưa làm xong, trong lòng cứ áy náy không yên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽

tào:tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật)
tàu:tàu lá
tầu:tầu ngựa, tầu thuyền
落槽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落槽 Tìm thêm nội dung cho: 落槽