Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洪武 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngwǔ] Hồng Vũ (niên hiệu vua Thái tổ thời Minh ở Trung Quốc, 1368-1398.)。明太祖(朱元璋)年号(公元1368-1398)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洪
| hòng | 洪: | hòng mong. hòng trông |
| hồng | 洪: | hồng thuỷ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |

Tìm hình ảnh cho: 洪武 Tìm thêm nội dung cho: 洪武
