Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活水 trong tiếng Trung hiện đại:
[huóshuǐ] nước chảy; nước thông (không tù đọng)。有源头而常流动的水。
挖条渠把活水引进湖里。
đào một cái khe dẫn nước vào trong hồ.
挖条渠把活水引进湖里。
đào một cái khe dẫn nước vào trong hồ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 活水 Tìm thêm nội dung cho: 活水
