Cao su chống va đập cửa

Từ: 浅色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浅色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浅色 trong tiếng Trung hiện đại:

qiǎn sè màu nhạt lighter color

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅

thiển:thiển cận, thiển kiến
tiên:tiên (nước chảy róc rách)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
浅色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浅色 Tìm thêm nội dung cho: 浅色