Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浪涛 trong tiếng Trung hiện đại:
[làngtāo] sóng biển。波涛。
浪涛滚滚。
sóng biển cuồn cuộn.
浪涛滚滚。
sóng biển cuồn cuộn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪
| lãng | 浪: | lãng phí; lãng nhách; lãng đãng |
| lăng | 浪: | lăng xăng; lăng nhăng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lặng | 浪: | yên lặng |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| trảng | 浪: | trảng (bằng và trống trải; đãng trí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涛
| đào | 涛: | ba đào (sóng lớn); tùng đào (tiếng thông vi vu) |

Tìm hình ảnh cho: 浪涛 Tìm thêm nội dung cho: 浪涛
