Từ: 海子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 海子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 海子 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǎi·zi] hồ; hồ nước。湖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 海

hải:duyên hải; hải cảng; hải sản
hảy: 
hấy:hây hấy (dở tính)
hẩy:hây hẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
海子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 海子 Tìm thêm nội dung cho: 海子