Từ: 海岛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 海岛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 海岛 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǎidǎo] hải đảo; đảo; hòn đảo。海洋中的岛屿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 海

hải:duyên hải; hải cảng; hải sản
hảy: 
hấy:hây hấy (dở tính)
hẩy:hây hẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岛

đảo:hải đảo, hoang đảo
海岛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 海岛 Tìm thêm nội dung cho: 海岛