Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海岸线 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎi"ànxiàn] đường ven biển; đường bờ biển; bờ biển。陆地和海洋的分界线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngàn | 岸: | núi ngàn |
| ngạn | 岸: | tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 海岸线 Tìm thêm nội dung cho: 海岸线
