Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涂乙 trong tiếng Trung hiện đại:
[túyǐ] thừa giấy vẽ voi; sửa bài; sửa văn。涂是抹去,乙是勾画,指删改文章。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涂
| dơ | 涂: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| đồ | 涂: | đồ tất (phết sơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乙
| hắt | 乙: | hắt hủi |
| lớt | 乙: | lớt nhớt |
| át | 乙: | lấn át |
| ất | 乙: | ất bảng |
| ắc | 乙: | đầy ắc (đầy ất) |
| ắt | 乙: | ắt là (đúng như vậy, chắc thế) |
| ặc | 乙: | ắt thật (chắc hẳn thế) |

Tìm hình ảnh cho: 涂乙 Tìm thêm nội dung cho: 涂乙
