Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khai vị
Mở đầu vị ngon. Nói về thức uống hoặc món ăn dùng trước tiên.
Nghĩa của 开胃 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāiwèi] 1. khai vị; kích thích ăn uống; khiến ăn ngon miệng。增进食欲。
这药吃了能开胃。
uống thuốc này có thể kích thích ăn ngon miệng hơn.
2. đùa bỡn; đùa giỡn; vui mừng。开心。
这药吃了能开胃。
uống thuốc này có thể kích thích ăn ngon miệng hơn.
2. đùa bỡn; đùa giỡn; vui mừng。开心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 開
| khai | 開: | khai tâm; khai thông; triển khai |
| khui | 開: | khui chai rượu; khui ra |
| khơi | 開: | khơi sông (đào vét để thông dòng nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃
| vị | 胃: | vị (bao tử, dạ dày) |

Tìm hình ảnh cho: 開胃 Tìm thêm nội dung cho: 開胃
