Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消释 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāoshì] tiêu tan; xoá bỏ。(疑虑、嫌怨、痛苦等)消失;解除。
消释前嫌。
xoá bỏ hiềm khích trước đây.
误会消释了。
sự hiểu lầm đã được xoá bỏ.
消释前嫌。
xoá bỏ hiềm khích trước đây.
误会消释了。
sự hiểu lầm đã được xoá bỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 释
| thích | 释: | giải thích, phóng thích, ưa thích |

Tìm hình ảnh cho: 消释 Tìm thêm nội dung cho: 消释
