Chữ 𥾋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥾋, chiết tự chữ NÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥾋:

𥾋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥾋

𥾋

Chiết tự chữ 𥾋

[]

U+025F8B, tổng 8 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: reng2;
Việt bính: ;

𥾋

Nghĩa Trung Việt của từ 𥾋


nái, như "lụa nái, quần nái, áo nái" (vhn)

Chữ gần giống với 𥾋:

, , 𥾋,

Chữ gần giống 𥾋

Tự hình:

Tự hình chữ 𥾋 Tự hình chữ 𥾋 Tự hình chữ 𥾋 Tự hình chữ 𥾋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥾋

nái𥾋:lụa nái, quần nái, áo nái
𥾋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥾋 Tìm thêm nội dung cho: 𥾋