Từ: 準備 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 準備:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 準 • 備

chuẩn bị
Dự bị, để sẵn.
§ Cũng viết là
chuẩn bị
准備.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Tha tất dẫn quân lai cản, nhữ phân nhất bách nhân thượng san, tầm thạch tử chuẩn bị
他必引軍來趕, 汝分一百人上山, 尋石子準備 (Đệ thất hồi) Đằng kia tất nó đem quân lại đuổi theo, ngươi phải chia ra một trăm người lên núi, tìm đá chất sẵn.Dự định, dự liệu. ☆Tương tự:
đả toán
打算.
◇Lão tàn du kí 老殘遊記:
Chuẩn bị thứ nhật vị minh thì, khán hải trung xuất nhật
準備次日未明時, 看海中出日 (Đệ nhất hồi) Dự tính hôm sau lúc trời chưa sáng, coi mặt trời mọc trên biển.

Nghĩa của 准备 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔnbèi] 1. chuẩn bị。预先安排或筹划。
精神准备
chuẩn bị tinh thần
准备发言提纲。
chuẩn bị đề cương phát biểu
准备一个空箱子放书。
chuẩn bị một chiếc thùng không để đựng sách.
2. dự định; định; định bụng。打算。
春节我准备回家。
tết tôi định về quê.
昨天我本来准备去看你,因为临时有事没去成。
hôm qua tôi định đi thăm anh, nhưng vì có việc nên không đi được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 準

choán準:choán chỗ, choán đất (chiếm)
chuẩn準:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chũn準: 
chốn準:nơi chốn
chủn準:ngắn chun chủn
trúng準:bắn trúng; trúng số; trúng độc
trốn準:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 備

bẹ備:bẹ chuối
bị備:phòng bị; trang bị
bợ備:nịnh bợ; tạm bợ
vựa備:vựa lúa
準備 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 準備 Tìm thêm nội dung cho: 準備