Chữ 𢗝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢗝, chiết tự chữ HỔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢗝:

𢗝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢗝

𢗝

Chiết tự chữ 𢗝

[]

U+0225DD, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢗝

Nghĩa Trung Việt của từ 𢗝


hổ, như "hổ thẹn, xấu hổ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢗝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 怀, , , , , , 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

Chữ gần giống 𢗝

Tự hình:

Tự hình chữ 𢗝 Tự hình chữ 𢗝 Tự hình chữ 𢗝 Tự hình chữ 𢗝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢗝

hổ𢗝:hổ thẹn, xấu hổ
𢗝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢗝 Tìm thêm nội dung cho: 𢗝