Chữ 𧋁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧋁, chiết tự chữ NHÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧋁:

𧋁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧋁

𧋁

Chiết tự chữ 𧋁

[]

U+0272C1, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧋁

Nghĩa Trung Việt của từ 𧋁


nhái, như "ếch nhái, nhái bén" (vhn)

Chữ gần giống với 𧋁:

䖭, 䖮, 䖯, 䖰, 䖱, 䖲, 䖳, 䖴, 䖵, 蛐, 蛑, 蛒, 蛓, 蛔, 蛕, 蛗, 蛘, 蛙, 蛛, 蛞, 蛟, 蛣, 蛤, 蛦, 蛩, 蛫, 蛭, 蛮, 蛯, 蛰, 蛱, 蛲, 蛳, 蛴, 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

Chữ gần giống 𧋁

Tự hình:

Tự hình chữ 𧋁 Tự hình chữ 𧋁 Tự hình chữ 𧋁 Tự hình chữ 𧋁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧋁

nhái𧋁:ếch nhái, nhái bén
𧋁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧋁 Tìm thêm nội dung cho: 𧋁