Chữ 𢠅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠅, chiết tự chữ THUNG, THÙNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢠅:

𢠅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠅

𢠅

Chiết tự chữ 𢠅

[]

U+022805, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢠅

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠅



thung, như "thung (lười nhác)" (vhn)
thùng, như "thẹn thùng" (btcn)

Chữ gần giống với 𢠅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 𢠅

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠅 Tự hình chữ 𢠅 Tự hình chữ 𢠅 Tự hình chữ 𢠅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢠅

thung𢠅:thung (lười nhác)
thùng𢠅:thẹn thùng
𢠅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠅 Tìm thêm nội dung cho: 𢠅