Từ: 淀积物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淀积物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 淀积物 trong tiếng Trung hiện đại:

[diànjīwù] bồi tích。从一土层淋滤到另一土层的物质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淀

điện:điện (ao hồ nông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
淀积物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淀积物 Tìm thêm nội dung cho: 淀积物