Cao su chống va đập cửa

Từ: 淡妆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淡妆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 淡妆 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànzhuāng] đồ trang sức trang nhã; đồ trang sức nền nhã。淡雅的妆饰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淡

vạm:thân hình vạm vỡ
đượm:cháy rất đượm; đượm đà, nồng đượm, thắm đượm
đạm:ảm đạm, đạm bạc
đặm:đặm đà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妆

trang:trang điểm, trang sức
淡妆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淡妆 Tìm thêm nội dung cho: 淡妆