Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 添堵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 添堵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 添堵 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiāndǔ] ngột ngạt; tấm tức; ấm ức。给人增加不愉快;让人心烦、憋气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 添

thiêm:thiêm (thêm vào)
thêm:thêm vào
thếch:nhạt thếch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堵

đổ:đổ kích (đón đánh); đổ chuỷ (bóp họng không cho nói)
添堵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 添堵 Tìm thêm nội dung cho: 添堵