Chữ 酟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 酟, chiết tự chữ DẤM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 酟

Chiết tự chữ dấm bao gồm chữ 酉 占 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

酟 cấu thành từ 2 chữ: 酉, 占
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • []

    U+915F, tổng 12 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tian1;
    Việt bính: tim1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 酟


    dấm, như "chua như dấm" (vhn)

    Chữ gần giống với 酟:

    , , , , , , , , , , , 𨠣,

    Chữ gần giống 酟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 酟 Tự hình chữ 酟 Tự hình chữ 酟 Tự hình chữ 酟

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 酟

    dấm:chua như dấm
    酟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 酟 Tìm thêm nội dung cho: 酟