Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清寒 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnghán] 1. thanh bần; nghèo mà sạch。清贫。
家境清寒。
gia cảnh nghèo nàn nhưng trong sạch.
2. lạnh lẽo。清朗而有寒意。
月色清寒。
ánh trăng lạnh lẽo.
家境清寒。
gia cảnh nghèo nàn nhưng trong sạch.
2. lạnh lẽo。清朗而有寒意。
月色清寒。
ánh trăng lạnh lẽo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒
| hàn | 寒: | bần hàn, cơ hàn; hàn thực |

Tìm hình ảnh cho: 清寒 Tìm thêm nội dung cho: 清寒
