Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清查 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngchá] thanh tra; kiểm tra。彻底检查。
清查户口。
kiểm tra hộ khẩu.
清查仓库。
kiểm tra kho.
清查户口。
kiểm tra hộ khẩu.
清查仓库。
kiểm tra kho.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 清查 Tìm thêm nội dung cho: 清查
