Từ: 清洁剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清洁剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清洁剂 trong tiếng Trung hiện đại:

qīngjié jì nước tẩy rửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洁

cát:bãi cát, hạt cát
khiết:tinh khiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
清洁剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清洁剂 Tìm thêm nội dung cho: 清洁剂