Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清通 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngtōng] trôi chảy; suông sẻ; rành mạch; thông suốt (văn chương)。(文章)层次清楚,文句通顺。
文章要写得清通,必须下一番苦功。
văn vẻ muốn viết trôi chảy thì phải tốn nhiều công sức.
文章要写得清通,必须下一番苦功。
văn vẻ muốn viết trôi chảy thì phải tốn nhiều công sức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 清通 Tìm thêm nội dung cho: 清通
