Chữ 㹠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㹠, chiết tự chữ CHỒN, KHỌN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㹠:

㹠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㹠

㹠

Chiết tự chữ 㹠

[]

U+3E60, tổng 7 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tun2;
Việt bính: din6 tyun4;

㹠

Nghĩa Trung Việt của từ 㹠



khọn, như "con khọn (con khỉ)" (vhn)
chồn, như "chồn hương (một loại cáo)" (gdhn)

Chữ gần giống với 㹠:

㹝, 㹞, 㹟, 㹠, 犹, 犺, 犼, 犾, 狁, 狂, 狃, 狄, 狆, 狈, 狀, 𤜯, 𤝋,

Chữ gần giống 㹠

Tự hình:

Tự hình chữ 㹠 Tự hình chữ 㹠 Tự hình chữ 㹠 Tự hình chữ 㹠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㹠

chồn㹠:chồn hương (một loại cáo)
khọn㹠:con khọn (con khỉ)
㹠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㹠 Tìm thêm nội dung cho: 㹠