Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 滤渣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滤渣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滤渣 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǜzhā] cặn lọc。过滤时分离出来的固体颗粒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滤

lự:lự (lọc sạch): lự khí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣

tra:tra (cặn lắng)
滤渣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滤渣 Tìm thêm nội dung cho: 滤渣