Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 港纸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 港纸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 港纸 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎngzhǐ] đô la Hồng Kông; tiền Hồng Kông。港币。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 港

cáng: 
cảng:hải cảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸

chỉ:kim chỉ, sợi chỉ
港纸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 港纸 Tìm thêm nội dung cho: 港纸