Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开绿灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāilǜdēng] bật đèn xanh; bỏ qua; cho qua (cho phép làm một việc gì đó)。比喻准许做某事。
不能給不合格产品上市开绿灯。
không thể cho qua những sản phẩm không đủ tiêu chuẩn xuất hiện trên thị trường.
不能給不合格产品上市开绿灯。
không thể cho qua những sản phẩm không đủ tiêu chuẩn xuất hiện trên thị trường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿
| lục | 绿: | xanh lục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 开绿灯 Tìm thêm nội dung cho: 开绿灯
