Chữ 韝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韝, chiết tự chữ CÂU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 韝:

韝 câu

Đây là các chữ cấu thành từ này: 韝

韝

Chiết tự chữ 韝

Chiết tự chữ câu bao gồm chữ 韋 冓 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

韝 cấu thành từ 2 chữ: 韋, 冓
  • 韋 vi
  • 冓 cấu
  • câu [câu]

    U+97DD, tổng 19 nét, bộ Vi 韦 [韋]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gou1;
    Việt bính: gau1 gau3;

    韝 câu

    Nghĩa Trung Việt của từ 韝

    Cũng như chữ câu 鞲.

    Chữ gần giống với 韝:

    䪙, 䪚, 韜, 韝,

    Dị thể chữ 韝

    鞲, 𫖕,

    Chữ gần giống 韝

    韡, 緯, 韑, 煹, 韐, 韏, 韎, 韍, 韌, 韋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 韝 Tự hình chữ 韝 Tự hình chữ 韝 Tự hình chữ 韝

    韝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 韝 Tìm thêm nội dung cho: 韝