Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 骋目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骋目:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 骋目 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngmù]
nhìn xa trông rộng; phóng tầm mắt ra xa。放眼往远处看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骋

sính:trì sính (chạy vòng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt
骋目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 骋目 Tìm thêm nội dung cho: 骋目